Houzii
← Từ điển
Từ ghép

金砖

Phồn thể: [金磚]
Jīn Zhuān
Nghĩa tiếng Việtkhối kinh tế BRIC; khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khối kinh tế BRIC
  2. 2 khối kinh tế BRICS (Braxin, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc, Nam Phi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập