Từ ghép
金砖四国
Phồn thể: [金磚四國]Nghĩa
- 1 Braxin, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc (BRIC)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.