Từ ghép
搬砖
Phồn thể: [搬磚]Nghĩa tiếng Việtlàm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc)
- 2 (ví von) chơi mạt chược
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.