Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬砖

Phồn thể: [搬磚]
bānzhuān
Nghĩa tiếng Việtlàm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chược
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc)
  2. 2 (ví von) chơi mạt chược

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập