Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬砖砸脚

Phồn thể: [搬磚砸腳]
bānzhuānzájiǎo
Nghĩa tiếng Việttự làm tổn thương chính mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 3 nghĩa