Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zá

砸

Nghĩađập; đập phá; thất bại
Bộ thủ石
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • záđập; đập phá; thất bại

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 匝

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 匝

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.