Houzii
← Từ điển
Từ ghép

标砖

Phồn thể: [標磚]
biāozhuān
Nghĩa tiếng Việtgạch mốc (trong xây dựng); viên đá chủ chốt
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 gạch mốc (trong xây dựng)
  2. 2 viên đá chủ chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập