Houzii
← Từ điển
Từ ghép

拍砖

Phồn thể: [拍磚]
pāizhuān
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) ném gạch; phê bình nặng nề
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) ném gạch
  2. 2 phê bình nặng nề

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập