Từ ghép
拍砖
Phồn thể: [拍磚]Nghĩa
- 1 (tiếng lóng) ném gạch
- 2 phê bình nặng nề
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.