Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰砖

Phồn thể: [冰磚]
bīngzhuān
Nghĩa tiếng Việtbánh kem hình khối; gạch băng
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bánh kem hình khối
  2. 2 gạch băng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập