Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 5 · Ngữ pháp

Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội)

Cấu trúc cốt lõi

围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

"围绕" chỉ việc lấy một vấn đề cốt lõi làm trung tâm để bàn bạc hoặc triển khai hoạt động; "借" làm giới từ chỉ việc tận dụng một dịp hoặc phương tiện thuận lợi ("借这个机会", "借展览之机").

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 各gè位wèi专zhuān家jiā围wéi绕rào“传chuán统tǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)手shǒu艺yì如rú何hé焕huàn发fā新xīn活huó力lì”这zhè一yì主zhǔ题tí展zhǎn开kāi了le深shēn入rù讨tǎo论lùn。Các chuyên gia đã triển khai thảo luận sâu xoay quanh chủ đề "Nghề thủ công truyền thống làm thế nào để bừng lên sức sống mới".
  2. 我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)想xiǎng借jiè这zhè次cì文wén化huà节jié的de机jī会huì,向xiàng外wài国guó朋péng友you介jiè绍shào越Yuè南nán的de传chuán统tǒng陶táo瓷cí艺yì术shù。Tôi muốn nhân cơ hội lễ hội văn hoá lần này, giới thiệu nghệ thuật gốm sứ truyền thống Việt Nam tới bạn bè quốc tế.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 大家围绕讨论了这个问题。Câu đúng: 大家围绕这个问题进行了讨论。围绕 là giới từ (phải đứng trước danh từ chỉ chủ đề: 围绕这个问题 + V), không đứng trực tiếp trước động từ 讨论.