向外Từ ghép向外xiàngwàiNghĩa tiếng Việtra ngoài2 chữ11 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữBài học & ngữ phápNghĩa1 ra ngoàiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.向[hướng]hướng; về phía; quay vềTrang chữ →外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →Bài học & ngữ pháp có từ nàyĐiểm ngữ pháp liên quanGiới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →