Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

国

Phồn thể: [國]
guó
Nghĩa tiếng Việtquốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè)); (hình thức kết hợp) quốc gia
Âm Hán Việtquốc
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 quốc gia; dân tộc; nhà nước (LT:个 (gè))
  2. 2 (hình thức kết hợp) quốc gia

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm

国

Phồn thể: [國]
Guó
Nghĩa tiếng Việthọ [Guo2]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Guo2]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập