Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

国宝

Phồn thể: [國寶]
guóbǎo
Nghĩa tiếng Việtbáu vật quốc gia
Âm Hán Việtquốc bảo
  • 2 chữ
  • 16 nét