Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瓷实

Phồn thể: [瓷實]
císhi
Nghĩa tiếng Việt(phương ngữ) chắc chắn; vững chắc
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (phương ngữ) chắc chắn
  2. 2 vững chắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập