Chữ Hán
瓮
Nghĩabiến thể của 瓮 (wèng); lọ đất; nậm; họ [Weng4]; đồ gốm đựng nước, rượu, v.v.; biến thể của 瓮 (wèng)
Bộ thủ瓦
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- biến thể của 瓮 (wèng); lọ đất; nậm
- họ [Weng4]
- đồ gốm đựng nước, rượu, v.v.
- biến thể của 瓮 (wèng)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 公 + 瓦
- Phần chỉ nghĩa: 瓦
- Phần chỉ âm: 公
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.