Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
ōu · Ōu

瓯

Nghĩa(đồ gốm) bát hoặc đồ đựng để uống; tên cũ của thành phố Ôn Châu 温州市 (Wēnzhōushì) ở Chiết Giang 浙江 (Zhèjiāng)
Bộ thủ瓦
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ōu(đồ gốm) bát hoặc đồ đựng để uống
  • Ōutên cũ của thành phố Ôn Châu 温州市 (Wēnzhōushì) ở Chiết Giang 浙江 (Zhèjiāng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 区 + 瓦

  • Phần chỉ nghĩa: 瓦
  • Phần chỉ âm: 区

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.