Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

瓯

Phồn thể: [甌]
ōu
Nghĩa tiếng Việt(đồ gốm) bát hoặc đồ đựng để uống
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

瓯

Phồn thể: [甌]
Ōu
Nghĩa tiếng Việttên cũ của thành phố Ôn Châu 温州市 (Wēnzhōushì) ở Chiết Giang 浙江 (Zhèjiāng)
  • 1 chữ
  • 8 nét