Từ ghép
冰消瓦解
Nghĩa tiếng Việttan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủy
- 4 chữ
- 33 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 tan chảy như băng và vỡ như ngói
- 2 tiêu tan
- 3 phân hủy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.