Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冰消瓦解

bīngxiāowǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttan chảy như băng và vỡ như ngói; tiêu tan; phân hủy
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa