Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土崩瓦解

tǔbēngwǎ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; tan rã
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa