土崩瓦解Từ ghép土崩瓦解tǔbēngwǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtsụp đổ; tan rã4 chữ31 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sụp đổ2 tan rãPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.土[thổ]đất; bụi; đất sétTrang chữ →崩sụp đổ; rơi vào đống đổ nát; cái chết của vua hoặc hoàng đếTrang chữ →瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →