瓦解冰泮Từ ghép瓦解冰泮wǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěbīngpànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việttan rã hoàn toàn4 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tan rã hoàn toànPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.瓦[ngói]ngói lợp; viết tắt cho 瓦特 (wǎtè)Trang chữ →解[giải]chia; tách; pháTrang chữ →冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →泮(văn học) tan chảy; hòa tanTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →