Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

破解

pòjiě
Nghĩa tiếng Việtphá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.); giải thích; khám phá
Âm Hán Việtphá giải
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phá vỡ (một ràng buộc, hạn chế, v.v.)
  2. 2 giải thích
  3. 3 khám phá
  4. 4 giải mã
  5. 5 phá (phần mềm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập