Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

解救

jiějiù
Nghĩa tiếng Việtgiải cứu; giúp thoát khỏi khó khăn; cứu vãn tình hình
Âm Hán Việtgiải cứu
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa