Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép
wùjiě

误解

Phồn thể: [誤解]
Nghĩa tiếng Việthiểu lầm; sự hiểu lầm
Âm Hán Việtngộ giải
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa