Cấp: HSK 7–9Từ ghép
解剖
Nghĩa tiếng Việtgiải phẫu; phân tích; giải phẫu học
Âm Hán Việtgiải bo
- 2 chữ
- 23 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giải phẫu
- 2 phân tích
- 3 giải phẫu học
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 解剖刀dao mổ
- 解剖室phòng giải phẫu
- 解剖学[解剖學]giải phẫu học
- 解剖麻雀mổ sẻ chim sẻ; (nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa
- 人体解剖[人體解剖]giải phẫu người
- 尸体解剖[屍體解剖]khám nghiệm tử thi; phẫu thuật tử thi
- 大体解剖学[大體解剖學](y học) giải phẫu học đại thể
- 人体解剖学[人體解剖學]giải phẫu học người
- 显微解剖学[顯微解剖學](y học) mô học; giải phẫu vi mô
- 格雷氏解剖学[格雷氏解剖學]Cấu trúc Giải phẫu của Grey (sách tham khảo y khoa)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 考生[khảo sinh]Cấp: HSK 4thí sinh; học sinh được đề cử tham gia kỳ thi
- 食物[thực vật]Cấp: HSK 4thực phẩm
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường