Từ ghép
解剖麻雀
Nghĩa tiếng Việtmổ sẻ chim sẻ; (nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa
- 4 chữ
- 45 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 mổ sẻ chim sẻ
- 2 (nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.