Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解剖麻雀

jiěpōumáquè
Nghĩa tiếng Việtmổ sẻ chim sẻ; (nghĩa bóng) phân tích trường hợp điển hình làm cơ sở cho việc tổng quát hóa
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa