Chữ Hán
麻
Nghĩabiến thể của 麻 (má); cây gai; họ [Ma2]; tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừng
Bộ thủ麻
Âm Hán Việtma
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: mabiến thể của 麻 (má); cây gai
- họ [Ma2]
- tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừng
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 林
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 嘛matrợ từ biểu thị điều gì đó hiển nhiên; trợ từ chỉ ngắt quãng để nhấn mạnhHSK 6
- 摩mócọ xátHSK 6
- 磨móÂm Hán Việt: màicọ; xay; đánh bóngHSK 7–9
- 魔mó(hình vị hạn chế) tà ma; quỷ; (tiền tố) siêu nhiên; ma thuậtHSK 7–9
- 麼
- 麽mónhỏ bé; không đáng kể
- 麾huīcờ hiệu; ra hiệu
- 糜méikê
- 縻mítrói lại
- 麿mǒ(chữ quốc tự Nhật Bản) ta, tôi (cổ); hậu tố gắn vào tên người hoặc thú cưng; đọc là maro
- 靡mílãng phí (tiền)
Từ có chữ này
- 麻烦Âm Hán Việt: ma phiềnrắc rối; bất tiện; không tiện; phiền phức; gây khó chịu; làm phiền ai; làm phiền ai đóHSK 4
- 芝麻Âm Hán Việt: chi mahạt mèHSK 7–9
- 麻将Âm Hán Việt: ma tướngmạt chượcHSK 7–9
- 麻木Âm Hán Việt: ma mộctê liệt; không nhạy cảm; thờ ơHSK 7–9
- 麻痹Âm Hán Việt: ma têtê liệt; chứng liệt; tê cóngHSK 7–9
- 麻辣Âm Hán Việt: ma lượtcay và têHSK 7–9
- 麻醉Âm Hán Việt: ma tuýgây tê; gây mê; (ví) làm hư hỏng (tâm trí ai đó); làm suy nhược; làm tê liệt tâm trí (để trốn tránh thực tế khắc nghiệt)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 我按您的提醒试了一下,还是不行。于是我就把我的地址发到客服邮箱了,麻烦你们及时安排修理吧。Tôi đã thử theo lời nhắc của chị rồi mà vẫn không được. Thế là tôi đã gửi địa chỉ của mình vào hộp thư chăm sóc khách hàng rồi, phiền các bạn sắp xếp sửa chữa kịp thời giúp nhé.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.