Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
huī

麾

Nghĩacờ hiệu; ra hiệu
Bộ thủ麻
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • huīcờ hiệu; ra hiệu

Cấu tạo

Gồm các phần: bao góc trên trái · 麻 + 毛

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.