Cấp: HSK 7–9Từ ghép
芝麻
Nghĩa
- 1 hạt mè
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 芝麻包bánh bao mè
- 芝麻饼[芝麻餅]bánh mè
- 芝麻菜(thực vật) cải lông; rau rocket; roquette (phân loài Eruca vesicaria sativa)
- 芝麻官quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn
- 芝麻酱[芝麻醬]bơ mè
- 芝麻油dầu mè
- 芝麻绿豆[芝麻綠豆]nhỏ nhặt; tí hon (kích thước)
- 芝麻小事vấn đề nhỏ nhặt; chuyện vặt
- 陈谷子烂芝麻[陳谷子爛芝麻]chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
- 捡了芝麻丢了西瓜[撿了芝麻丟了西瓜]bỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 目前[mục tiền]Cấp: HSK 4hiện tại; bây giờ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 资料[資料][tư liệu]Cấp: HSK 4tài liệu; tài nguyên; dữ liệu
- 场所[場所][trường sỡ]Cấp: HSK 5địa điểm; nơi chốn