Từ ghép
芝麻菜
Nghĩa tiếng Việt(thực vật) cải lông; rau rocket; roquette (phân loài Eruca vesicaria sativa)
- 3 chữ
- 28 nét
Nghĩa
- 1 (thực vật) cải lông; rau rocket; roquette (phân loài Eruca vesicaria sativa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.