Từ ghép
捡了芝麻丢了西瓜
Phồn thể: [撿了芝麻丟了西瓜]Nghĩa tiếng Việtbỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)
- 8 chữ
- 48 nét
Nghĩa
- 1 bỏ lỡ cơ hội lớn để theo đuổi những thứ tầm thường (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 捡[kiểm]nhặt lên; thu thập; gom lạiTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 芝cỏ gừng (Zoysia pungens)Trang chữ →
- 麻[ma]tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →
- 丢[điêu]mất; để sang một bên; némTrang chữ →
- 了[liễu](trợ từ chỉ hành động đã hoàn thành); (trợ từ ngữ khí chỉ sự thay đổi trạng thái, tình huống hiện tại); (trợ từ ngữ khí nhấn mạnh mệnh đề đứng trước)Trang chữ →
- 西[tây]phía tây; miền tâyTrang chữ →
- 瓜dưa; quả bầu; bíTrang chữ →