Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芝麻官

zhīmaguān
Nghĩa tiếng Việtquan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quan chức cấp thấp
  2. 2 quan liêu nhỏ mọn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập