Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈谷子烂芝麻

Phồn thể: [陳谷子爛芝麻]
chéngǔzilànzhīma
Nghĩa tiếng Việtchuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
  • 6 chữ
  • 43 nét