Từ ghép
陈谷子烂芝麻
Phồn thể: [陳谷子爛芝麻]Nghĩa tiếng Việtchuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
- 6 chữ
- 43 nét
Nghĩa
- 1 chuyện cũ rích, mè vừng nát (thành ngữ); nghĩa là cùng một chuyện tầm phào chán ngắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 陈bày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại; trình bày; giải thích; nói; cũ; ôiTrang chữ →
- 谷ngũ cốc; bắpTrang chữ →
- 子[tí](hậu tố danh từ)Trang chữ →
- 烂[lạn]mềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủyTrang chữ →
- 芝cỏ gừng (Zoysia pungens)Trang chữ →
- 麻[ma]tên gọi chung cho cây gai, lanh, v.v.; sợi gai hoặc lanh dùng làm vật liệu dệt; vừngTrang chữ →