Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
làn

烂

Nghĩamềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủy
Bộ thủ火
Âm Hán Việtlạn
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lànÂm Hán Việt: lạnmềm; nhão; nấu nhừ và mềm; thối rữa; phân hủy

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 兰

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 兰

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.