Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
fǔlàn

腐烂

Phồn thể: [腐爛]
Nghĩa tiếng Việtthối rữa; phân hủy; (nghĩa bóng) tham nhũng
Âm Hán Việthủ lạn
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa