Chữ Hán
腐
Nghĩaphân huỷ; mục nát
Bộ thủ肉
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- phân huỷ; mục nát
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 广 + 付 + 肉
- 广guǎng[quảng]rộng; nhiều; lan rộng
- 付fù[phó]trả; giao cho; lượng từ cho cặp hoặc bộ
- 肉ròu[nhục]thịt; thịt quả; phần thịt (của quả)
- Phần chỉ nghĩa: 肉
- Phần chỉ âm: 付
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.