Chữ đơn
腐
Nghĩa
- 1 phân huỷ
- 2 mục nát
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 豆腐[đậu hủ]Cấp: HSK 5đậu phụ; đậu hũ
- 腐败[腐敗][hủ bại]Cấp: HSK 7–9tham nhũng; tham ô; mục nát
- 腐烂[腐爛][hủ lạn]Cấp: HSK 7–9thối rữa; phân hủy; (nghĩa bóng) tham nhũng
- 腐蚀[腐蝕]Cấp: HSK 7–9sự ăn mòn; ăn mòn (phân hủy hóa học); mục nát
- 腐朽[hủ hủ]Cấp: HSK 7–9mục nát; suy tàn; suy đồi
- 嗳腐[噯腐]ợ hơi thối rữa (thuật ngữ y học)
- 陈腐[陳腐]nhàm chán; sáo rỗng; trống rỗng và nhàm chán
- 反腐chống tham nhũng
- 防腐chống mục; chống nhiễm khuẩn; chống ăn mòn
- 腐臭mùi thối; hôi thối; mục nát
- 腐国[腐國]Anh (thuật ngữ lóng phản ánh quan điểm Anh quốc suy đồi vì thái độ với đồng tính)
- 腐化mục nát; phân hủy; trở nên tham nhũng