Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防腐

fángfǔ
Nghĩa tiếng Việtchống mục; chống nhiễm khuẩn; chống ăn mòn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chống mục
  2. 2 chống nhiễm khuẩn
  3. 3 chống ăn mòn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập