Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防腐剂

Phồn thể: [防腐劑]
fángfǔjì
Nghĩa tiếng Việtchất bảo quản; chống nhiễm khuẩn
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất bảo quản
  2. 2 chống nhiễm khuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập