Từ ghép
陈腐
Phồn thể: [陳腐]Nghĩa
- 1 nhàm chán
- 2 sáo rỗng
- 3 trống rỗng và nhàm chán
- 4 sự tầm thường
- 5 lời nói sáo rỗng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.