Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陈腐

Phồn thể: [陳腐]
chénfǔ
Nghĩa tiếng Việtnhàm chán; sáo rỗng; trống rỗng và nhàm chán
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhàm chán
  2. 2 sáo rỗng
  3. 3 trống rỗng và nhàm chán
  4. 4 sự tầm thường
  5. 5 lời nói sáo rỗng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập