Từ ghép
诗篇
Phồn thể: [詩篇]Nghĩa tiếng Việtmột bài thơ; một tác phẩm thơ; ví von: sử thi (so với sử thi lịch sử)
- 2 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 một bài thơ
- 2 một tác phẩm thơ
- 3 ví von: sử thi (so với sử thi lịch sử)
- 4 sách Thi Thiên trong Kinh Thánh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.