Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诗篇

Phồn thể: [詩篇]
shīpiān
Nghĩa tiếng Việtmột bài thơ; một tác phẩm thơ; ví von: sử thi (so với sử thi lịch sử)
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa