Chữ Hán
诗
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thibài thơ; thơ; thi ca
- viết tắt của Shijing 诗经 (Shījīng), Kinh Thi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 寺
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 寺sìchùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 寺
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.