Chữ Hán
寺
Nghĩachùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)
Bộ thủ寸
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhchùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 土 + 寸
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 等děngÂm Hán Việt: đẳngđợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựHSK 2
- 持chíÂm Hán Việt: trìcầm; nắm; hỗ trợHSK 3
- 特tèÂm Hán Việt: đặcđặc biệt; độc đáo; xuất sắcHSK 3
- 待dāiÂm Hán Việt: đãiở lạiHSK 4
- 诗shīÂm Hán Việt: thibài thơ; thơ; thi caHSK 5
- 侍shìphục vụ; chăm sócHSK 7–9
- 峙shìdùng trong 繁峙 (Fánshì)HSK 7–9
- 恃shì(dạng kết hợp) dựa vào; (văn học) mẹ của một người
- 時
- 痔zhìbệnh trĩ; trĩ
- 詩
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.