Chữ Hán
侍
Nghĩaphục vụ; chăm sóc
Bộ thủ亻
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- phục vụ; chăm sóc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 寺
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 寺sìchùa Phật giáo; nhà thờ Hồi giáo; cơ quan chính phủ (cũ)
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 寺
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.