Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
shì · zhì

峙

Nghĩashì dùng trong 繁峙 (Fánshì); zhì (văn học) cao sừng sững
Bộ thủ山
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • shìdùng trong 繁峙 (Fánshì)
  • zhì(văn học) cao sừng sững

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 山 + 寺

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 寺

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.