Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

峙

shì
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 繁峙 (Fánshì)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

峙

zhì
Nghĩa tiếng Việt(văn học) cao sừng sững
  • 1 chữ
  • 9 nét