Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

对峙

Phồn thể: [對峙]
duìzhì
Nghĩa tiếng Việt(như núi, v.v.) đứng đối diện nhau; (nghĩa bóng) đối đầu nhau
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa