Houzii
← Từ điển
Từ ghép

繁峙县

Phồn thể: [繁峙縣]
Fánshìxiàn
Nghĩa tiếng Việthuyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州 (Xīnzhōu), Sơn Tây
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Phàn Thị ở Tân Châu 忻州 (Xīnzhōu), Sơn Tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập