Từ ghép
渊渟岳峙
Phồn thể: [淵渟岳峙]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi
- 4 chữ
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) có phong thái điềm tĩnh nhưng uy nghiêm; có khí chất uy nghi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 渊hồ sâu; sâu; sâu sắcTrang chữ →
- 渟nước tù đọngTrang chữ đang biên soạn
- 岳bố mẹ và các bác bên vợTrang chữ →
- 峙(văn học) cao sừng sữngTrang chữ →