Chữ Hán
渊
Nghĩahồ sâu; sâu; sâu sắc
Bộ thủ氵
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- hồ sâu; sâu; sâu sắc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 米 (nguồn chưa rõ phần này)
- 氵shuǐbộ "thuỷ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 85), xuất hiện trong 没 (méi), 法 (fǎ), 流 (liú) v.v.; xem thêm 三点水 (sāndiǎnshuǐ)
- 米mǐ[mễ]gạo; mét (đơn vị đo)
- Phần chỉ nghĩa: 氵
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 毋庸置疑,老先生一生对学术心怀敬畏,堪称我辈治学的楷模。他常说,做学问既要厘清历史渊源与脉络,亦要敢于独立求索。Không còn nghi ngờ gì nữa, cả đời lão tiên sinh luôn kính cẩn với học thuật, xứng đáng là tấm gương trị học của thế hệ chúng ta. Cụ thường nói làm học thuật vừa phải làm rõ nguồn cội và mạch lịch sử, vừa phải dám độc lập tìm tòi.Từ trong câu:毋庸 (wúyōng)置疑 (zhìyí)老 (lǎo)先生 (xiānsheng)一生 (yīshēng)对 (duì)学术 (xuéshù)心怀 (xīnhuái)敬畏 (jìngwèi)堪称 (kānchēng)我辈 (wǒbèi)治学 (zhìxué)的 (de)楷模 (kǎimó)他 (tā)常 (cháng)说 (shuō)做学问 (zuòxuéwèn)既 (jì)要 (yào)厘清 (líqīng)历史 (lìshǐ)渊源 (yuānyuán)与 (yǔ)脉络 (màiluò)亦 (yì)要 (yào)敢于 (gǎnyú)独立 (dúlì)求索 (qiúsuǒ)
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.