Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

敢于

Phồn thể: [敢於]
gǎnyú
Nghĩa tiếng Việtcó dũng khí làm gì; dám; làm một cách táo bạo
Âm Hán Việtcám ư
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có dũng khí làm gì
  2. 2 dám
  3. 3 làm một cách táo bạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập