Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gǎn

敢

Nghĩadám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muội
Bộ thủ攵
Âm Hán Việtcám
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gǎnÂm Hán Việt: cámdám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muội

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 攵 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.