Chữ Hán
敢
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cámdám; cả gan; (lịch sự) tôi xin mạo muội
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 耳 + 攵 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 当学生遇到困难想放弃时,一句温暖的鼓励能让他们重新振作起来,勇敢地坚持走下去。Khi học sinh gặp khó khăn muốn bỏ cuộc, một lời khích lệ ấm áp có thể giúp các em phấn chấn trở lại, dũng cảm kiên trì bước tiếp.
- 谢谢您的鼓励!我现在重新振作起来了,一定会勇敢地坚持练下去,下次把自己的特点发挥出来!Cảm ơn sự khích lệ của thầy! Bây giờ em đã phấn chấn trở lại rồi, nhất định sẽ dũng cảm kiên trì luyện tập tiếp, lần tới phát huy điểm mạnh của mình ra!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.